含珠

hán zhū hàm châu

Hán Việt: hàm châu · Pinyin: hán zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口中衔珠; 喻怀才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口中衔珠。 2.喻怀才。