含眸 hàm mâu Hán Việt: hàm mâu Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 眸 (mâu)Hán Việthàm mâuCấu tạo含 + 眸 · hàm + mâu nghĩa thành phần: hàm + mâu