含睇 hán dì · hàm thê Hán Việt: hàm thê · Pinyin: hán dì Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 睇 (thê)Pinyinhán dìHán Việthàm thêCấu tạo含 + 睇 · hàm + thê nghĩa thành phần: hàm + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 含情而视。睇,微微地斜视貌。Tân Hoa Tự Điển 1.含情而视。睇,微微地斜视貌。