含秀

hán xiù hàm tú

Hán Việt: hàm tú · Pinyin: hán xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 草木剛生長時的清秀模樣。《文選.孫興公.遊天台山賦》:「八桂森挺以凌霜,五芝含秀而晨敷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹含苞,裹着花苞; 谓蕴含灵秀之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹含苞,裹着花苞。 2.谓蕴含灵秀之气。