含穎 hán yǐng · hàm dĩnh Hán Việt: hàm dĩnh · Pinyin: hán yǐng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 穎 (dĩnh)Pinyinhán yǐngHán Việthàm dĩnhCấu tạo含 + 穎 · hàm + dĩnh nghĩa thành phần: hàm + dĩnh