含紅 hán hóng · hàm hồng Hán Việt: hàm hồng · Pinyin: hán hóng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 紅 (hồng)Pinyinhán hóngHán Việthàm hồngCấu tạo含 + 紅 · hàm + hồng nghĩa thành phần: hàm + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹含泪§,红泪,指女子的眼泪,因浸着脂粉故变红。Tân Hoa Tự Điển 1.犹含泪§,红泪,指女子的眼泪,因浸着脂粉故变红。