含納 hán nà · hàm nạp Hán Việt: hàm nạp · Pinyin: hán nà Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 納 (nạp)Pinyinhán nàHán Việthàm nạpCấu tạo含 + 納 · hàm + nạp nghĩa thành phần: hàm + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包容。Tân Hoa Tự Điển 1.包容。