含經 hán jīng · hàm kinh Hán Việt: hàm kinh · Pinyin: hán jīng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 經 (kinh)Pinyinhán jīngHán Việthàm kinhCấu tạo含 + 經 · hàm + kinh nghĩa thành phần: hàm + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心怀常道。Tân Hoa Tự Điển 1.心怀常道。