含胎

hán tāi hàm thai

Hán Việt: hàm thai · Pinyin: hán tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指植物孕穗。 2.怀孕。亦指怀孕的动物。