含臉 hán liǎn · hàm kiểm Hán Việt: hàm kiểm · Pinyin: hán liǎn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 臉 (kiểm)Pinyinhán liǎnHán Việthàm kiểmCấu tạo含 + 臉 · hàm + kiểm nghĩa thành phần: hàm + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 板着面孔。Tân Hoa Tự Điển 1.板着面孔。