含苞
hàm bao
Hán Việt: hàm bao · Pinyin: hán bāo
Tổng quan
(về thực vật) đang ở giai đoạn nụ
Nghĩa
Việt
- Cihui (về thực vật) đang ở giai đoạn nụ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 花朵含著花苞,尚未綻放。如:「含苞待放」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 裹着花苞~待放。
Eng
- CC-CEDICT (of a plant) to be in bud
- Cihui (of a plant) to be in bud