含英
hàm anh
Hán Việt: hàm anh · Pinyin: hán yīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含蘊英華光彩。《文選.古詩十九首.冉冉孤生竹》:「傷彼蕙蘭花,含英揚光輝。」《文選.班固.西都賦》:「翡翠火齊,流耀含英。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 内含精英; 喻怀才; 花含苞而未放; 乐曲名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.内含精英。 2.喻怀才。 3.花含苞而未放。 4.乐曲名。
Eng
- Cihui 含英 ányīng n. budding beauty