含榮

hán róng hàm vinh

Hán Việt: hàm vinh · Pinyin: hán róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻秀丽; 开花。亦形容茂盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻秀丽。 2.开花。亦形容茂盛。