含蘊

hán yùn hàm uẩn

Hán Việt: hàm uẩn · Pinyin: hán yùn

Tổng quan

chứa | giữ | nội dung | (về bài thơ, v.v.) đầy ý nghĩa ẩn chứa

Cấu tạo: (hàm) + (uẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứa | giữ | nội dung | (về bài thơ, v.v.) đầy ý nghĩa ẩn chứa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包含蘊藏。如:「這座山除了含蘊豐富的金屬礦產外,更有多種稀有名貴的動、植物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有(某种思想、感情等);包含:一番话~着丰富的哲理。

Eng

  • CC-CEDICT to contain|to hold|content|(of a poem etc) full of implicit meaning
  • Cihui to contain; to hold; content; (of a poem etc) full of implicit meaning