含藏

hàm tàng

Hán Việt: hàm tàng

Tổng quan

bao hàm; hàm ý。包含;蘊藏。

Cấu tạo: (hàm) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao hàm; hàm ý。包含;蘊藏。