含虛 hán xū · hàm hư Hán Việt: hàm hư · Pinyin: hán xū Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 虛 (hư)Pinyinhán xūHán Việthàm hưCấu tạo含 + 虛 · hàm + hư nghĩa thành phần: hàm + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓虚若无物。形容透明。Tân Hoa Tự Điển 1.谓虚若无物。形容透明。