含诟 hàm cấu Hán Việt: hàm cấu Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 诟 (cấu)Hán Việthàm cấuCấu tạo含 + 诟 · hàm + cấu nghĩa thành phần: hàm + cấu