含識 hán shí · hàm thức Hán Việt: hàm thức · Pinyin: hán shí Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 識 (thức)Pinyinhán shíHán Việthàm thứcCấu tạo含 + 識 · hàm + thức nghĩa thành phần: hàm + thức Nghĩa ViệtCihui hàm thức (術語)含有心識者,即有情也。行事鈔資持記上四之一曰:「心依色中,名為含識,總攝六道有情之眾。」☸