含識 hán shí · hàm thức Hán Việt: hàm thức · Pinyin: hán shí Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 識 (thức)Pinyinhán shíHán Việthàm thứcCấu tạo含 + 識 · hàm + thức nghĩa thành phần: hàm + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓有意识﹑有感情的生物,即众生。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓有意识﹑有感情的生物,即众生。