含貸 hán dài · hàm thải Hán Việt: hàm thải · Pinyin: hán dài Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 貸 (thải)Pinyinhán dàiHán Việthàm thảiCấu tạo含 + 貸 · hàm + thải nghĩa thành phần: hàm + thải