含貝

hán bèi hàm bối

Hán Việt: hàm bối · Pinyin: hán bèi

Tổng quan

trắng như ngọc

Cấu tạo: (hàm) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trắng như ngọc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口衔海贝。贝色洁白,因以"含贝"喻牙齿的洁白; 指洁白的牙齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.口衔海贝。贝色洁白,因以"含贝"喻牙齿的洁白。 2.指洁白的牙齿。