含貞 hán zhēn · hàm trinh Hán Việt: hàm trinh · Pinyin: hán zhēn Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 貞 (trinh)Pinyinhán zhēnHán Việthàm trinhCấu tạo含 + 貞 · hàm + trinh nghĩa thành phần: hàm + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕴藏贞德; 乐律名,姑洗三十四律之一。Tân Hoa Tự Điển 1.蕴藏贞德。 2.乐律名,姑洗三十四律之一。