含跨 hán kuà · hàm khóa Hán Việt: hàm khóa · Pinyin: hán kuà Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 跨 (khóa)Pinyinhán kuàHán Việthàm khóaCấu tạo含 + 跨 · hàm + khóa nghĩa thành phần: hàm + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹超越。Tân Hoa Tự Điển 1.犹超越。