含道

hán dào hàm đạo

Hán Việt: hàm đạo · Pinyin: hán dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀藏正道;抱有主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀藏正道;抱有主张。