含量
hàm lượng
Hán Việt: hàm lượng · Pinyin: hán liàng
Tổng quan
hàm lượng | số lượng chứa đựng
Nghĩa
Việt
- Cihui hàm lượng | số lượng chứa đựng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 包含之成分的數量。如:「高粱酒的酒精成分,含量很高。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种物质中所包含的某种成分的数量这种食品的脂肪~很高。
Eng
- CC-CEDICT content|quantity contained
- Cihui content; quantity contained
ja
- JMdict content