含銀 hán yín · hàm ngân Hán Việt: hàm ngân · Pinyin: hán yín Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 銀 (ngân)Pinyinhán yínHán Việthàm ngânCấu tạo含 + 銀 · hàm + ngân nghĩa thành phần: hàm + ngân