含銅 hán tóng · hàm đồng Hán Việt: hàm đồng · Pinyin: hán tóng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 銅 (đồng)Pinyinhán tóngHán Việthàm đồngCấu tạo含 + 銅 · hàm + đồng nghĩa thành phần: hàm + đồng Nghĩa EngCihui copperishjaJMdict cupriferous|containing copper