含霜 hàm sương Hán Việt: hàm sương Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 霜 (sương)Hán Việthàm sươngCấu tạo含 + 霜 · hàm + sương nghĩa thành phần: hàm + sương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 氣氛悲涼哀淒。《文選.曹植.七啟》:「溫房則冬服絺綌,清室則中夏含霜。」《文選.江淹.望荊山詩》:「玉柱空掩露,金樽坐含霜。」