含露 hán lù · hàm lộ Hán Việt: hàm lộ · Pinyin: hán lù Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 露 (lộ)Pinyinhán lùHán Việthàm lộCấu tạo含 + 露 · hàm + lộ nghĩa thành phần: hàm + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带着露水; 口衔露水。Tân Hoa Tự Điển 1.带着露水。 2.口衔露水。