含靈 hàm linh Hán Việt: hàm linh Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 靈 (linh)Hán Việthàm linhCấu tạo含 + 靈 · hàm + linh nghĩa thành phần: hàm + linh Nghĩa ViệtCihui hàm linh (術語)含靈魂者,同於含識,含生,有情等。大寶積經三十八曰:「假令三界諸含靈,一切變為聲聞眾。」☸EngCihui 含靈 ánlíng n. <Budd.> living beings (esp. sentient ones)