含顰

hán pín hàm tần

Hán Việt: hàm tần · Pinyin: hán pín

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"含嚬"; 谓皱眉。形容哀愁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"含嚬"。 2.谓皱眉。形容哀愁。