含風鮓 hán fēng zhǎ · hàm phong trả Hán Việt: hàm phong trả · Pinyin: hán fēng zhǎ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 風 (phong) + 鮓 (trả)Pinyinhán fēng zhǎHán Việthàm phong trảCấu tạo含 + 風 + 鮓 · hàm + phong + trả nghĩa thành phần: hàm + phong + trả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时夏天食用的鱼酱类食品。Tân Hoa Tự Điển 1.古时夏天食用的鱼酱类食品。