聽伺 tīng cì · thính tí Hán Việt: thính tí · Pinyin: tīng cì Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 伺 (tí)Pinyintīng cìHán Việtthính tíCấu tạo聽 + 伺 · thính + tí nghĩa thành phần: thính + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等待伺候。Tân Hoa Tự Điển 1.等待伺候。