聽便

tīng biàn thính tiện

Hán Việt: thính tiện · Pinyin: tīng biàn

Tổng quan

tuỳ: tuỳ ý

Cấu tạo: (thính) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuỳ: tuỳ ý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听凭自便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听凭自便。

Eng

  • Cihui 聽便 īngbiàn f.e. please yourself