聽決 tīng jué · thính quyết Hán Việt: thính quyết · Pinyin: tīng jué Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 決 (quyết)Pinyintīng juéHán Việtthính quyếtCấu tạo聽 + 決 · thính + quyết nghĩa thành phần: thính + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听事决案;听候断决。Tân Hoa Tự Điển 1.听事决案;听候断决。