听到风声 thính đáo phong thanh Hán Việt: thính đáo phong thanh Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 到 (đáo) + 風 (phong) + 聲 (thanh)Hán Việtthính đáo phong thanhTừ loạiđộngCấu tạo聽 + 到 + 風 + 聲 · thính + đáo + phong + thanh nghĩa thành phần: thính + đáo + phong + thanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghe ngóngBiên soạn get wind ofEngCihui 聽到風聲 īngdào fēngshēng v.o. get wind of Từ liên quan Gần nghĩa风声鹤唳 · 听到这话 · 听到了 · 风声紧 · 風聲鶴唳 · 风声目色 · 風聲婦人 · 風聲賤人