聽勢

tīng shì thính thế

Hán Việt: thính thế · Pinyin: tīng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。听凭情势的发展变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。听凭情势的发展变化。