聽勘 tīng kān · thính khám Hán Việt: thính khám · Pinyin: tīng kān Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 勘 (khám)Pinyintīng kānHán Việtthính khámCấu tạo聽 + 勘 · thính + khám nghĩa thành phần: thính + khám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听候勘问﹑审讯。Tân Hoa Tự Điển 1.听候勘问﹑审讯。