聽厭 thính yếm Hán Việt: thính yếm Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 厭 (yếm)Hán Việtthính yếmCấu tạo聽 + 厭 · thính + yếm nghĩa thành phần: thính + yếm Nghĩa EngCihui 聽厭 īngyàn* r.v. be tired of listening about sth.