聽友
thính hữu
Hán Việt: thính hữu · Pinyin: tīng yǒu
Tổng quan
thính giả (của chương trình radio, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui thính giả (của chương trình radio, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 收聽廣播節目的聽眾。
Eng
- CC-CEDICT listener (of a radio program etc)
- Cihui listener (of a radio program etc)