聽取
thính thủ
Hán Việt: thính thủ · Pinyin: tīng qǔ
Tổng quan
nghe (tin tức) | lắng nghe
Nghĩa
Việt
- Cihui nghe (tin tức) | lắng nghe
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聽聞採納。宋.蘇軾〈聚星堂雪〉詩:「當時號令君聽取,白戰不許持寸鐵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听(意见、反映、汇报等):虚心~群众意见|大会~了常务委员会的工作报告。
Eng
- CC-CEDICT to hear (news); to listen to
- Cihui to hear (news); to listen to