聽失

tīng shī thính thất

Hán Việt: thính thất · Pinyin: tīng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓听狱的错失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓听狱的错失。