聽審
thính thẩm
Hán Việt: thính thẩm · Pinyin: tīng shěn
Tổng quan
tham dự phiên tòa | tham gia xét xử
Nghĩa
Việt
- Cihui tham dự phiên tòa | tham gia xét xử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聆聽審訊裁判。《初刻拍案驚奇》卷一○:「分付道:『十日內聽審。』」《儒林外史》第二四回:「掛牌,第三日午堂聽審。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听候审判:在法庭~;到法庭旁听审讯:通过~,了解法庭的审理程序。
Eng
- CC-CEDICT to attend court|to take part in a trial
- Cihui to attend court; to take part in a trial