聽察

tīng chá thính sát

Hán Việt: thính sát · Pinyin: tīng chá

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《周礼.秋官.乡士》"听其狱讼﹐察其辞。"后因以"听察"谓探听审察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《周礼.秋官.乡士》"听其狱讼﹐察其辞。"后因以"听察"谓探听审察。