聽差
thính soa
Hán Việt: thính soa · Pinyin: tīng chāi
Tổng quan
nghe theo quan chức: đầy tớ trai/người hầu nam
Nghĩa
Việt
- Cihui nghe theo quan chức: đầy tớ trai/người hầu nam
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听从差遣;执役进府听差|今日该我听差; 仆役的通称。
- Tân Hoa Tự Điển ①听从差遣;执役进府听差|今日该我听差。②仆役的通称。
Eng
- Cihui 聽差 īngchāi <trad.> n. 1. office attendant 2. male domestic servant M:ge/¹míng ◆v.o. serve as a servant