聽悔僧

tīng huǐ sēng thính hối tăng

Hán Việt: thính hối tăng · Pinyin: tīng huǐ sēng

Tổng quan

trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà lao, để cải tạo; (thuộc) cải tạo, khổ hạnh để sám hối

Cấu tạo: (thính) + (hối) + (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trại cải tạo, trại cải tạo gái điếm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà lao, để cải tạo; (thuộc) cải tạo, khổ hạnh để sám hối