聽房

tīng fáng thính phòng

Hán Việt: thính phòng · Pinyin: tīng fáng

Tổng quan

nghe lén ngoài phòng tân hôn (tập tục dân gian)

Cấu tạo: (thính) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe lén ngoài phòng tân hôn (tập tục dân gian)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闹新房旧俗。新婚夜暗中偷听新婚夫妇的谈话和动静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闹新房旧俗。新婚夜暗中偷听新婚夫妇的谈话和动静。

Eng

  • CC-CEDICT to eavesdrop outside bridal bedchamber (folk custom)
  • Cihui to eavesdrop outside bridal bedchamber (folk custom)