聽政

tīng zhèng thính chánh

Hán Việt: thính chánh · Pinyin: tīng zhèng

Tổng quan

nghe báo cáo và quyết định sự việc: nắm quyền cai trị

Cấu tạo: (thính) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe báo cáo và quyết định sự việc: nắm quyền cai trị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坐朝处理政务;执政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坐朝处理政务;执政。

Eng

  • Cihui 聽政 tīngzhèng v.o. hold court; administer the state (of monarch/regent)