聽朝 tīng cháo · thính triêu Hán Việt: thính triêu · Pinyin: tīng cháo Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 朝 (triêu)Pinyintīng cháoHán Việtthính triêuCấu tạo聽 + 朝 · thính + triêu nghĩa thành phần: thính + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临朝听政。Tân Hoa Tự Điển 1.临朝听政。