聽歌 tīng gē · thính ca Hán Việt: thính ca · Pinyin: tīng gē Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 歌 (ca)Pinyintīng gēHán Việtthính caCấu tạo聽 + 歌 · thính + ca nghĩa thành phần: thính + ca